Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Graeco-Roman wrestling
01
đấu vật Greco-Roman, vật Greco-Roman
a style of wrestling where holds below the waist are prohibited, emphasizing throws and takedowns
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
dạng số nhiều
Graeco-Roman wrestlings
Các ví dụ
The athlete excelled in Greco-Roman wrestling due to his exceptional throwing techniques.
Vận động viên xuất sắc trong đấu vật Greco-Roman nhờ kỹ thuật ném đặc biệt của mình.



























