Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
mixed martial arts
/mˈɪkst mˈɑːɹʃəl ˈɑːɹts/
MMA
Mixed martial arts
01
võ thuật tổng hợp, võ tự do
a combat sport that blends striking and grappling techniques from various disciplines, both standing and on the ground
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
Các ví dụ
His journey in mixed martial arts began with a passion for martial arts films.
Hành trình của anh ấy trong võ thuật tổng hợp bắt đầu từ niềm đam mê với những bộ phim võ thuật.



























