para powerlifting
pa
ˈpæ
ra
power
paʊə
pawe
lif
lɪf
lif
ting
tɪng
ting

Định nghĩa và ý nghĩa của "para powerlifting"trong tiếng Anh

Para powerlifting
01

para powerlifting, cử tạ Paralympic

a strength sport for athletes with physical disabilities, lifting maximum weights in three lifts 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
para powerliftings
Các ví dụ
She has been training hard for the para powerlifting competition next month. 

Cô ấy đã tập luyện chăm chỉ cho cuộc thi para powerlifting vào tháng tới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng