forehand smash
fore
ˈfɔ:
faw
hand
hænd
hānd
smash
smæʃ
smāsh

Định nghĩa và ý nghĩa của "forehand smash"trong tiếng Anh

Forehand smash
01

cú đập thuận tay, đòn đánh mạnh thuận tay

a powerful strike with the dominant hand's racket side in racket sports 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
forehand smashes
Các ví dụ
His opponent couldn't return his forehand smash. 

Đối thủ của anh ấy không thể trả lại cú đập thuận tay của anh ấy.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng