Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Forehand smash
01
cú đập thuận tay, đòn đánh mạnh thuận tay
a powerful strike with the dominant hand's racket side in racket sports
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
forehand smashes
Các ví dụ
Rafael Nadal 's forehand smash is one of the most feared shots in tennis.
Cú đập thuận tay của Rafael Nadal là một trong những cú đánh đáng sợ nhất trong quần vợt.



























