pinfall
Pronunciation
/pˈɪnfɔːl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pinfall"trong tiếng Anh

Pinfall
01

số pin bị đổ, sự đổ pin

(bowling) the number of pins knocked down by a single ball roll
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
pinfalls
Các ví dụ
A pinfall of nine meant he only had one pin left standing.
Một cú đánh ngã chín có nghĩa là anh ấy chỉ còn một chốt đứng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng