Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Pinfall
01
số pin bị đổ, sự đổ pin
(bowling) the number of pins knocked down by a single ball roll
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
pinfalls
Các ví dụ
His first throw resulted in a pinfall of seven.
Cú ném đầu tiên của anh ấy đã dẫn đến một lượng ngã bảy chai.



























