Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
One Day International
01
One Day International, Trận đấu Quốc tế Một ngày
a format of cricket where each team faces a fixed number of overs, usually 50, in a single day
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
One Day Internationals
Các ví dụ
The cricket team played a thrilling One Day International yesterday.
Đội cricket đã chơi một trận One Day International hấp dẫn ngày hôm qua.



























