re-dodge
re
ri:
ri
dodge
dɒʤ
doj

Định nghĩa và ý nghĩa của "re-dodge"trong tiếng Anh

Re-dodge
01

sự re-dodge, sự né tránh lại

the act of moving around a defender again after initially getting past them in lacrosse 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
re-dodges
Các ví dụ
The attacker's quick re-dodge left the defender trailing behind 

re-dodge nhanh của kẻ tấn công khiến hậu vệ bị bỏ lại phía sau.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng