caught stealing
caught
ˈkɔ:t
kawt
stea
sti:
sti
ling
lɪng
ling
British pronunciation
/kˈɔːt stˈiːlɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "caught stealing"trong tiếng Anh

Caught stealing
01

bị bắt khi đang ăn cắp, chặn đứng hành vi ăn cắp

(baseball) a baserunner being tagged out while attempting to steal a base
example
Các ví dụ
The pitcher 's pick-off move resulted in a crucial caught stealing at first base.
Động tác pick-off của pitcher đã dẫn đến một bắt trộm quan trọng ở gôn đầu tiên.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store