double contact
dou
ˈdʌ
da
ble
bəl
bēl
con
kɒn
kon
tact
tækt
tākt

Định nghĩa và ý nghĩa của "double contact"trong tiếng Anh

Double contact
01

tiếp xúc kép, kép tiếp xúc

a violation where a volleyball player hits the ball twice in a row during a single play 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
double contacts
Các ví dụ
Sarah's double contact cost her team a point. 

Tiếp xúc đôi của Sarah khiến đội của cô ấy mất một điểm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng