Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Shot clock
01
đồng hồ bắn, bộ đếm thời gian bắn
a timer used in sports, particularly basketball, that gives teams a limited time to shoot
Các ví dụ
They struggled to get a good look at the basket as the shot clock ticked away.
Họ gặp khó khăn để nhìn rõ rổ trong khi đồng hồ bắn đếm ngược.



























