Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Rugby union
01
bóng bầu dục liên minh, liên đoàn bóng bầu dục
a form of rugby where teams of 15 players each compete to score points by carrying, passing, and kicking an oval-shaped ball to score tries or kick goals
Các ví dụ
She scored a try in her first rugby union match.
Cô ấy ghi bàn thử trong trận đấu rugby union đầu tiên của mình.



























