Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Arena football
01
bóng đá trong nhà, bóng đá arena
a variation of American football played indoors on a smaller field with eight players per team
Các ví dụ
She scored a touchdown in her first arena football match.
Cô ấy ghi bàn trong trận đấu bóng đá trong nhà đầu tiên của mình.



























