shooting sport
shoo
ˈʃu:
shoo
ting
tɪng
ting
sport
spɔ:t
spawt

Định nghĩa và ý nghĩa của "shooting sport"trong tiếng Anh

Shooting sport
01

môn thể thao bắn súng, kỷ luật bắn súng

the sport or competition of using firearms to hit targets, often involving disciplines like rifle or pistol shooting 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
shooting sports
Các ví dụ
Shooting sport competitions require precision and focus 

Các cuộc thi bắn súng thể thao đòi hỏi sự chính xác và tập trung.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng