strike rate
strike
straɪk
straik
rate
reɪt
reit
/stɹˈaɪk ɹˈeɪt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "strike rate"trong tiếng Anh

Strike rate
01

tỷ lệ đánh bóng, tỷ lệ strike

the average number of runs scored by a batter per 100 balls faced
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
strike rates
Các ví dụ
His strike rate dipped in the latter half of the innings.
Tỉ lệ đánh bóng của anh ấy giảm trong nửa sau của hiệp đấu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng