Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sepak takraw
01
sepak takraw, bóng đá chuyền châu Á
a sport played with a rattan ball where players use their feet, head, knees, and chest to hit the ball over a net
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
sepak takraw
Các ví dụ
They set up a net to play sepak takraw in the park.
Họ dựng lưới để chơi sepak takraw trong công viên.



























