Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
flying disc sport
/flˈaɪɪŋ dˈɪsk spˈoːɹt/
Flying disc sport
01
môn thể thao đĩa bay, môn thể thao frisbee
any sport in which players throw and catch a flying disc, such as ultimate frisbee or disc golf
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
flying disc sports
Các ví dụ
Learning the rules of a flying disc sport can be fun.
Học các quy tắc của môn thể thao đĩa bay có thể rất thú vị.



























