Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
table tennis world championships
Table Tennis World Championships
01
Giải vô địch thế giới môn bóng bàn, Giải bóng bàn thế giới
an international tournament where players compete for world titles in various table tennis events
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
tên riêng
Các ví dụ
She secured a gold medal at the Table Tennis World Championships.
Cô ấy giành được huy chương vàng tại Giải vô địch thế giới môn bóng bàn.
LanGeek



























