Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Stanley Cup
01
Cúp Stanley, Chiếc cúp Stanley Cup
the championship trophy awarded annually to the National Hockey League playoff winner
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
Các ví dụ
Fans eagerly follow their team 's journey to the Stanley Cup.
Người hâm mộ háo hức theo dõi hành trình của đội mình đến Cúp Stanley.



























