national basketball association
na
ˈnæ
tio
ʃə
shē
nal
nəl
nēl
bas
bɑ:s
baas
ket
kɪt
kit
ball
bɔ:l
bawl
a
ə
ē
sso
ˌsəʊ
sew
cia
sieɪ
siei
tion
ʃən
shēn
NBA

Định nghĩa và ý nghĩa của "National Basketball Association"trong tiếng Anh

National Basketball Association
01

Hiệp hội Bóng rổ Quốc gia, Giải Bóng rổ Quốc gia

a professional basketball league in North America comprising 30 teams 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
tên riêng
Các ví dụ
He dreams of playing in the NBA. 

Anh ấy mơ ước được chơi ở National Basketball Association.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng