summer olympics
su
ˈsʌ
sa
mmer
mər
mēr
o
ə
ē
lym
lɪm
lim
pics
pɪks
piks
/sˈʌməɹ əlˈɪmpɪks/

Định nghĩa và ý nghĩa của "Summer Olympics"trong tiếng Anh

Summer Olympics
01

Thế vận hội Mùa hè, Olympic Mùa hè

an international multi-sport event held every four years, featuring competitions in various summer sports
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Summer Olympics
Các ví dụ
She dreams of representing her country at the Summer Olympics.
Cô ấy mơ ước được đại diện cho đất nước của mình tại Thế vận hội Mùa hè.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng