evening class
eve
ˈi:v
iv
ning
nɪng
ning
class
klas
klas

Định nghĩa và ý nghĩa của "evening class"trong tiếng Anh

Evening class
01

lớp học buổi tối, khóa học buổi tối

a course of instruction that takes place during the evening hours, typically after traditional school or work hours 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
evening classes
Các ví dụ
Mary enrolled in an evening class to learn a new language after finishing her daytime job. 

Mary đã đăng ký một lớp học buổi tối để học một ngôn ngữ mới sau khi kết thúc công việc ban ngày.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng