homeschooling
Pronunciation
/hˈoʊmskuːlɪŋ/
home education

Định nghĩa và ý nghĩa của "homeschooling"trong tiếng Anh

Homeschooling
01

giáo dục tại nhà, học tại nhà

an educational approach where parents or guardians choose to educate their children at home rather than sending them to a traditional school
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Homeschooling has gained popularity as an alternative to traditional schooling, especially during times of uncertainty like the pandemic.
Giáo dục tại nhà đã trở nên phổ biến như một phương án thay thế cho giáo dục truyền thống, đặc biệt là trong thời kỳ không chắc chắn như đại dịch.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng