visual learning
vi
ˈvɪ
vi
sual
ʒu:əl
zhooēl
lear
lɜ:
ning
nɪng
ning

Định nghĩa và ý nghĩa của "visual learning"trong tiếng Anh

Visual learning
01

học tập trực quan, phương pháp học tập trực quan

a learning style where individuals absorb and retain information best through visual aids such as images, diagrams, charts, and videos 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Online courses often incorporate visual learning elements such as slideshows and videos to accommodate diverse learning styles. 

Các khóa học trực tuyến thường kết hợp các yếu tố học tập trực quan như trình chiếu và video để phù hợp với nhiều phong cách học tập khác nhau.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng