active learning
ac
ˈæk
āk
tive
tɪv
tiv
lear
lɜ:
ning
nɪng
ning

Định nghĩa và ý nghĩa của "active learning"trong tiếng Anh

Active learning
01

học tập chủ động, giáo dục chủ động

an approach to education where students engage in activities that promote critical thinking, problem-solving, and participation 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
Các ví dụ
The professor incorporated active learning strategies such as group discussions and hands-on experiments to enhance student engagement in the classroom. 

Giáo sư đã kết hợp các chiến lược học tập tích cực như thảo luận nhóm và thí nghiệm thực hành để tăng cường sự tham gia của học sinh trong lớp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng