Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Active learning
01
học tập chủ động, giáo dục chủ động
an approach to education where students engage in activities that promote critical thinking, problem-solving, and participation
Các ví dụ
The workshop focused on active learning techniques for teachers to implement in their classrooms, such as flipped classrooms and peer instruction.
Hội thảo tập trung vào các kỹ thuật học tập chủ động để giáo viên áp dụng trong lớp học của họ, chẳng hạn như lớp học đảo ngược và hướng dẫn đồng đẳng.



























