Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
School badge
01
huy hiệu trường, phù hiệu trường học
a small symbol that students wear to show they belong to a specific school
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
school badges
Các ví dụ
Each student received a school badge when they enrolled in the school.
Mỗi học sinh nhận được một huy hiệu trường khi nhập học.



























