Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
optometry admission test
/ɒptˈəʊmətɹɪ ɐdmˈɪʃən tˈɛst/
Optometry Admission Test
01
Bài kiểm tra đầu vào ngành đo thị lực, Kỳ thi tuyển sinh chương trình đo thị lực
a standardized test required for admission to optometry programs in the United States and Canada
Các ví dụ
John 's Optometry Admission Test performance impressed admissions committees and secured his spot in a competitive optometry program.
Thành tích của John trong kỳ thi tuyển sinh ngành đo thị lực đã gây ấn tượng với các hội đồng tuyển sinh và giúp anh giành được một suất trong chương trình đo thị lực cạnh tranh.



























