Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
C2 Proficiency
01
Trình độ C2, C2 Thành thạo
the highest level English language proficiency exam assessing near-native language skills
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
C2 Proficiencies
Các ví dụ
His CPE certificate opened doors to prestigious academic and professional opportunities.
Chứng chỉ C2 Proficiency của anh ấy đã mở ra cánh cửa đến với những cơ hội học thuật và nghề nghiệp danh giá.



























