Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
C1 Advanced
01
C1 Advanced, Kỳ thi C1 Advanced
a high-level English language proficiency exam assessing advanced language skills
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
C1 Advanced exams
Các ví dụ
She passed the C1 Advanced with flying colors, securing her place at the prestigious university.
Cô ấy đã vượt qua kỳ thi C1 Advanced một cách xuất sắc, giành được vị trí tại trường đại học danh tiếng.



























