research paper
re
ri
search
ˈsɜ:ʧ
sēch
pa
peɪ
pei
per

Định nghĩa và ý nghĩa của "research paper"trong tiếng Anh

Research paper
01

bài nghiên cứu, luận văn nghiên cứu

a scholarly document presenting findings from an investigation or study on a particular topic 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
research papers
Các ví dụ
The professor assigned a research paper on the effects of climate change on biodiversity. 

Giáo sư đã giao một bài nghiên cứu về ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đối với đa dạng sinh học.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng