extra credit
ext
ˈɛkst
ekst
ra
cre
krɛ
kre
dit
dɪt
dit

Định nghĩa và ý nghĩa của "extra credit"trong tiếng Anh

Extra credit
01

tín chỉ bổ sung, điểm thưởng

an additional academic opportunity offered to students to improve their grades by completing supplementary assignments or tasks beyond the regular requirements 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
extra credits
Các ví dụ
The teacher allowed students to earn extra credit by participating in a community service project. 

Giáo viên cho phép học sinh kiếm điểm cộng thêm bằng cách tham gia vào một dự án phục vụ cộng đồng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng