ethnic studies
eth
ˈɛθ
eth
nic
nɪk
nik
stu
stʌ
sta
dies
dɪz
diz

Định nghĩa và ý nghĩa của "ethnic studies"trong tiếng Anh

Ethnic studies
01

nghiên cứu dân tộc, khoa học về các sắc tộc

an interdisciplinary field that examines the experiences, histories, and cultures of various ethnic groups 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The university offers courses in ethnic studies that explore the contributions and struggles of marginalized communities. 

Trường đại học cung cấp các khóa học về nghiên cứu dân tộc khám phá những đóng góp và cuộc đấu tranh của các cộng đồng bị gạt ra ngoài lề.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng