Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Study group
01
nhóm học tập, nhóm nghiên cứu
a small gathering of students who come together to review course material, discuss concepts, and prepare for exams or assignments collectively
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
study groups
Các ví dụ
Sarah and her classmates formed a study group to review for the upcoming biology exam.
Sarah và các bạn cùng lớp đã thành lập một nhóm học tập để ôn tập cho kỳ thi sinh học sắp tới.



























