lettering guide
le
ˈlɛ
le
tte
ring
rɪng
ring
guide
gaɪd
gaid

Định nghĩa và ý nghĩa của "lettering guide"trong tiếng Anh

Lettering guide
01

hướng dẫn vẽ chữ, thước kẻ chữ

a tool for creating uniform and consistent lettering by guiding the placement of letters at precise intervals on a page 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
lettering guides
Các ví dụ
The graphic designer used a lettering guide to ensure uniformity in the spacing and size of text elements in the advertisement layout. 

Nhà thiết kế đồ họa đã sử dụng hướng dẫn chữ viết để đảm bảo sự đồng nhất trong khoảng cách và kích thước của các yếu tố văn bản trong bố cục quảng cáo.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng