Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Reading list
01
danh sách đọc, tuyển tập đọc
a curated collection of written works intended for reading, often organized by theme, genre, or academic purpose
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
reading lists
Các ví dụ
The New York Times Best Sellers list serves as a popular reading list for avid readers seeking the latest acclaimed literature.
Danh sách Best Sellers của The New York Times đóng vai trò như một danh sách đọc phổ biến cho những độc giả ham mê tìm kiếm những tác phẩm văn học được ca ngợi gần đây.



























