Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
One-dayer
01
trận đấu một ngày, cuộc thi đấu trong ngày
a cricket match that is played and completed within a single day
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
one-dayers
Các ví dụ
The one-dayer ended in a tie after an intense battle between the two sides.
Trận một ngày kết thúc với tỷ số hòa sau một trận đấu căng thẳng giữa hai đội.



























