blue-law
blue
blu:
bloo
law
lɔ:
law

Định nghĩa và ý nghĩa của "blue-law"trong tiếng Anh

Blue-law
01

luật xanh, luật Chủ nhật

a rule in the United States that stops certain activities, like business operations or sports events, to take place on Sundays 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
blue laws
Các ví dụ
Blue laws in some states prohibit the sale of alcohol on Sundays. 

Luật xanh ở một số tiểu bang cấm bán rượu vào Chủ nhật.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng