Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Reverse logistics
Các ví dụ
Retailers often partner with third-party logistics providers to manage reverse logistics operations, including processing customer returns and refurbishing or recycling unsold inventory.
Các nhà bán lẻ thường hợp tác với các nhà cung cấp dịch vụ logistics bên thứ ba để quản lý các hoạt động logistics ngược, bao gồm xử lý hàng trả lại của khách hàng và tân trang hoặc tái chế hàng tồn kho không bán được.



























