retail apocalypse
re
ˈri:
ri
tail
teɪl
teil
a
ə
ē
po
po
ca
lypse
lɪps
lips

Định nghĩa và ý nghĩa của "retail apocalypse"trong tiếng Anh

Retail apocalypse
01

tận thế bán lẻ, đóng cửa hàng loạt các cửa hàng vật lý

the widespread closure of physical retail stores, often due to shifts in consumer behavior toward online shopping 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The rise of e-commerce giants like Amazon has contributed to a retail apocalypse, leading to the closure of thousands of traditional retail stores across the country. 

Sự trỗi dậy của các gã khổng lồ thương mại điện tử như Amazon đã góp phần vào ngày tận thế bán lẻ, dẫn đến việc đóng cửa hàng nghìn cửa hàng bán lẻ truyền thống trên khắp đất nước.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng