retail analytics
re
ˈri:
ri
tail
ˌteɪl
teil
a
æ
ā
na
ly
li
tics
tɪks
tiks

Định nghĩa và ý nghĩa của "retail analytics"trong tiếng Anh

Retail analytics
01

phân tích bán lẻ, phân tích dữ liệu bán lẻ

the use of data analysis and insights to optimize retail operations, improve sales performance, and enhance customer experiences 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Retail analytics helps businesses understand customer preferences and buying patterns. 

Phân tích bán lẻ giúp các doanh nghiệp hiểu được sở thích và mô hình mua hàng của khách hàng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng