Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Retail analytics
01
phân tích bán lẻ, phân tích dữ liệu bán lẻ
the use of data analysis and insights to optimize retail operations, improve sales performance, and enhance customer experiences
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Retail analytics helps businesses understand customer preferences and buying patterns.
Phân tích bán lẻ giúp các doanh nghiệp hiểu được sở thích và mô hình mua hàng của khách hàng.



























