Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Pulmonary rehabilitation
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
pulmonary rehabilitations
Các ví dụ
Pulmonary rehabilitation programs are designed to help patients with chronic lung diseases improve their breathing and overall quality of life.
Các chương trình phục hồi chức năng phổi được thiết kế để giúp bệnh nhân mắc bệnh phổi mãn tính cải thiện hô hấp và chất lượng cuộc sống tổng thể.



























