Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lime green
01
xanh chanh, xanh lá cây sáng
bright yellowish-green in color
Các ví dụ
The umbrella shielded her from the sun with its vibrant lime green canopy.
Chiếc ô che chở cô ấy khỏi ánh nắng mặt trời với tán màu xanh chanh rực rỡ.



























