blue tang
Pronunciation
/blˈuː tˈæŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "blue tang"trong tiếng Anh

blue tang
01

xanh tang, xanh rực rỡ như cá tang xanh

of the vibrant royal blue seen in the distinctive markings of the Blue Tang fish
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most blue tang
so sánh hơn
more blue tang
có thể phân cấp
Các ví dụ
The logo on the surfboard showcased a bold blue tang design.
Logo trên ván lướt sóng thể hiện thiết kế táo bạo của cá tang xanh.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng