Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Life support
01
hỗ trợ sự sống, duy trì sự sống
medical intervention or therapy that sustain or replace vital bodily functions, such as breathing or heart function, to keep a person alive in critical medical situations
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được



























