safe travels
safe
ˈseɪf
seif
tra
træ
trā
vels
vəlz
vēlz

Định nghĩa và ý nghĩa của "safe travels"trong tiếng Anh

safe travels
01

Chúc một chuyến đi an toàn, Đi đường bình an

used to wish someone a safe and secure journey before they embark on a trip 
safe travels definition and meaning
Các ví dụ
I hope you have a wonderful time in Italy. Safe travels! 

Tôi hy vọng bạn có một thời gian tuyệt vời ở Ý. Chúc một chuyến đi an toàn!

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng