Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
safe travels
01
Chúc một chuyến đi an toàn, Đi đường bình an
used to wish someone a safe and secure journey before they embark on a trip
Các ví dụ
Safe travels to everyone heading home for the holidays.
Chúc một chuyến đi an toàn đến tất cả mọi người đang về nhà để đón lễ.



























