Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
what's popping
/wˌʌts pˈɑːpɪŋ/
/wˌɒts pˈɒpɪŋ/
what's popping
01
Có chuyện gì vậy, Dạo này thế nào
used to ask what is happening or what is going on
Các ví dụ
What's popping with the party tonight?
Có chuyện gì với bữa tiệc tối nay ?



























