Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
psst
01
Suỵt, Psst
used to draw someone's attention without being overt
thân mật
Các ví dụ
Psst, over here. I have something to tell you.
Psst, lại đây. Tôi có điều muốn nói với bạn.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Suỵt, Psst
Psst, lại đây. Tôi có điều muốn nói với bạn.