Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
blah blah blah
01
bla bla bla, vân vân
used to express dismissal, boredom, or disinterest in what someone is saying
Các ví dụ
Blah blah blah, get to the point.
Blah blah blah, đi thẳng vào vấn đề đi.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bla bla bla, vân vân
Blah blah blah, đi thẳng vào vấn đề đi.